đày đọa

Học thuật
Thân thiện
đày đọa

Một người tù bị đày đọa trong lao tù.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt phải chịu một cuộc sống hoặc hoàn cảnh đau khổ, cực nhục về thể xác lẫn tinh thần một cách tàn nhẫn kéo dài. Hành động này thường xuất phát từ sự áp bức, trừng phạt hoặc độc ác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bọn cường hào đày đọa người nông dân đến cùng cực.
    • Số phận dường như cứ đày đọa ấy hết lần này đến lần khác.
    • Không nên đày đọa bản thân bằng những suy nghĩ tiêu cực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị đày đọa": Diễn tả trạng thái bị động, chịu sự hành hạ, khổ sở.
    • Nhân vật chính trong tiểu thuyết ấy một tuổi thơ bị đày đọa.
  • Dùng trong văn chương, báo chí: Thường được sử dụng để tố cáo, phản ánh sự bất công, áp bức hoặc miêu tả một nỗi thống khổ sâu sắc.
    • Bài báo phơi bày cảnh người lao động bị đày đọa trong các xưởng sản xuất.
Biến thể từ gần giống
  • Đày đoạ: Đây cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "đày đọa". Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • Kiếp tôi đòi bị đày đoạ.
  • Hành hạ (động từ): Làm cho đau đớn, khổ sở, thường nhấn mạnh vào hành động cụ thể gây ra đau khổ về thể xác.
  • Áp bức (động từ): Dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đè nén, bóc lột, bắt người khác phải phục tùng, chịu đựng.
Từ đồng nghĩa
  • Hành hạ: Làm cho đau đớn, khổ sở.
  • Ngược đãi: Đối xử tàn tệ, độc ác.
  • Bóc lột: Chiếm đoạt sức lao động, của cải một cách tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Nâng niu: Giữ gìn, chăm sóc một cách trân trọng, dịu dàng.
  • Chiều chuộng: Làm theo ý muốn, đáp ứng mọi nhu cầu (thường cho người mình yêu thương).
  • Bảo vệ: Che chở, giữ gìn không để bị xâm hại.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đày ải: (Động từ) Có nghĩa tương tự "đày đọa", nhưng thường thiên về việc bắt phải chịu cảnh lao động khổ sai, sống lưu vong nơi khắc nghiệt.
    • Bị đày ải đến vùng đất xa lạ.
  • Cơ cực đày đọa: Cụm từ nhấn mạnh sự cùng cực, khốn khổ của cảnh sống.
    • Một kiếp người cơ cực đày đọa.
đày đọa

Một người tù bị đày đọa trong lao tù.

  1. đày đoạ đg. cn. đầy đoạ. Bắt phải chịu cảnh sống đau khổ, cực nhục. Kiếp tôi đòi bị đày đoạ.

Từ gần giống

Từ chứa "đày đọa"